學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hạt câu hỏi cuối câumáy dịch

maMA

  1. 1.(trợ từ nghi vấn cho câu hỏi "có-không")

MA

  1. 1.(thông tục) gì?

MA

  1. 1.dùng trong 嗎啡|吗啡[ma3 fei1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

吗 译音字 嗎、么、麽吗 用在句末,表示疑问或反诘的语气 先生,你会看喉咙吗?--《老残游记》 吗má〈方〉什么干~?他笑~? 吗mǎ 儿等禁用。吗啡及其毒品,严禁私造、贩卖、私购、使用等,违法者严惩。 吗、么ma ⒈助词。〈表〉疑问,用于句末你看过了~?你懂了~? ⒉助词。〈表〉带有含蓄的语气,用在句中停顿处你说的道理~,其实他都懂。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [mǎ] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 吗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict