字義Nghĩa
hạt câu hỏi cuối câumáy dịch
maMA
- 1.(trợ từ nghi vấn cho câu hỏi "có-không")
máMA
- 1.(thông tục) gì?
mǎMA
- 1.dùng trong 嗎啡|吗啡[ma3 fei1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
吗 译音字 嗎、么、麽吗 用在句末,表示疑问或反诘的语气 先生,你会看喉咙吗?--《老残游记》 吗má〈方〉什么干~?他笑~? 吗mǎ 儿等禁用。吗啡及其毒品,严禁私造、贩卖、私购、使用等,违法者严惩。 吗、么ma ⒈助词。〈表〉疑问,用于句末你看过了~?你懂了~? ⒉助词。〈表〉带有含蓄的语气,用在句中停顿处你说的道理~,其实他都懂。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 马 [mǎ] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 吗哪mana (thức ăn của người Israel)
- 吗啉morpholine (hóa học) (từ mượn)
- 吗啡morphin (từ mượn)
- 吗喽khỉ (thường dùng một cách hài hước hoặc tự chế nhạo bởi những người lao động quá sức)
- 干吗xem 幹嘛|干嘛[gan4 ma2]
- 约吗
- 不是吗có phải không?
- 不香吗