同字詞Từ cùng gốc chữ
- 嗎(trợ từ nghi vấn cho câu hỏi "có-không")
- 幹嗎xem 幹嘛|干嘛[gan4 ma2]
- 啉dùng trong phiên âm tên của các hợp chất hữu cơ như porphyrin 卟啉[bu3 lin2] và quinoline 喹啉[kui2 lin2]
- 嗎(thông tục) gì?
- 嗎dùng trong 嗎啡|吗啡[ma3 fei1]
- 卟啉porphyrin (hóa chất hữu cơ thiết yếu cho hemoglobin và diệp lục) (từ mượn)
- 喹啉quinolin C6H4(CH)3N (dược học) (từ mượn)
- 嗎哪mana (thức ăn của người Israel)
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 嗎MẠ (嗎) – à, hả?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi nhanh như ngựa phi (馬 mã): 'Thật hả? Đúng MÀ?'
