- 1.(tiếng lóng) sẽ tốt hơn (viết tắt của 這錢買排骨它不香嗎|这钱买排骨它不香吗[zhe4 qian2 mai3 pai2 gu3 ta1 bu4 xiang1 ma5] với số tiền đó, mua sườn heo có phải ngon hơn không?)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 嗎MẠ (嗎) – à, hả?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi nhanh như ngựa phi (馬 mã): 'Thật hả? Đúng MÀ?'
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.