學華語Kaori Dict

約嗎

giản thể: 约吗

yuēma

ㄩㄝ ㄇㄚ˙

ƯỚC MA

  1. 1.(thuật ngữ mới, được ghi nhận từ năm 2014) (thuật ngữ lóng) Bạn có hứng thú không? (gốc ban đầu là lời mời hẹn hò tình cờ, sau này được mở rộng thành lời mời vui nhộn hoặc hài hước cho bất kỳ hoạt động nào)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠ (嗎) – à, hả?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi nhanh như ngựa phi (馬 mã): 'Thật hả? Đúng MÀ?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

约吗 nghĩa là gì? · Kaori Dict