學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chậu, bình, bình rượu, bình hoamáy dịch

HỒ

  1. 1.ấm, bình, nồi; lượng từ cho chất lỏng đóng chai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

壶 (象形。甲骨文字形,象壶形。本义古代盛器) 同本义 壶,昆吾圆器也。--《说文》 国子执壶浆。--《公羊传·昭公二十五年》。注礼器,腹方口圆曰壶,反之曰方壶,有爵饰。” 八壶设于西序。--《仪礼·聘礼》 引壶觞。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 箪食壶浆。--《三国志·诸葛亮传》 一片冰心在玉壶。--唐·王昌龄《芙蓉楼送辛渐二首》 炉上有壶。--明·魏学洢《核舟记》 又如壶瓶(盛酒器);壶滥(又名壶鉴。器皿的名称);壶尊(古代盛酒器);壶芦(指茶壶 壶(壺)hú盛液体的容器,一般有把儿和嘴盛酒~。电水~。紫砂茶~。提~倒水。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

bình đựng rượu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 壶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict