學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
夜壺
夜壺
giản thể:
夜壶
yè
hú
[ㄧㄝˋ ㄏㄨˊ]
DẠ HỒ
1.
bô đêm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
夜
yè
đêm
半夜
bànyè
nửa đêm
夜裡
yèli
trong đêm
夜間
yèjiān
ban đêm
夜市
yèshì
chợ đêm
壺
hú
ấm, bình, nồi; lượng từ cho chất lỏng đóng chai
夜晚
yèwǎn
ban đêm
日夜
rìyè
ngày và đêm
逐字解
Từng chữ trong từ
夜
dạ
yếm — đêm, tối
壺
hồ
chậu, bình, vại, bình hoa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
耶戶
Yēhù
Jehu (842-815 TCN), vua Israel, nhân vật nổi bật trong 2 Các Vua 9:10
記憶技巧
Mẹo nhớ
夜
DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
夜壶 nghĩa là gì? · Kaori Dict