學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhi nữ, người hầumáy dịch

NI

  1. 1.cô gái
  2. 2.phiên âm "ni" (trong tên nữ)
  3. 3.cách phát âm Đài Loan [ni2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

呢〈助〉ne 用在疑问句末,表示疑问 用在反问句末,加强反问 用在陈述句末,表示对事实的确认或强调 用在陈述句末,表示动作或情况正在继续 如他学习呢 用在句中表示停顿 妮nī ⒈女孩子小~子。乖~儿。 ⒉旧时称被奴役的使女~子,拿灯来。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [ní] chỉ âm.

Nhí — nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 妮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict