字義Nghĩa
nhi nữ, người hầumáy dịch
nīNI
- 1.cô gái
- 2.phiên âm "ni" (trong tên nữ)
- 3.cách phát âm Đài Loan [ni2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
呢〈助〉ne 用在疑问句末,表示疑问 用在反问句末,加强反问 用在陈述句末,表示对事实的确认或强调 用在陈述句末,表示动作或情况正在继续 如他学习呢 用在句中表示停顿 妮nī ⒈女孩子小~子。乖~儿。 ⒉旧时称被奴役的使女~子,拿灯来。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 尼 [ní] chỉ âm.
Nhí — nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 妮子
- 妮維婭Nivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể
- 妮維雅Nivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể
- 妮可·基德曼Nicole Kidman (1967-), nữ diễn viên điện ảnh
- 安妮Annie (tên)
- 方妮Fanny (tên)
- 楊采妮Charlie Yeung (1974-), diễn viên và ca sĩ Hồng Kông
- 胡燕妮Jenny Hu (1945-), nữ diễn viên Hong Kong
- 布里特妮Britney, Brittney hoặc Brittany (tên)
- 安妮·夏菲維xem 安妮·海瑟薇[An1 ni2 · Hai3 se4 wei1]