學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
妮維雅
妮維雅
giản thể:
妮维雅
Nī
wéi
yǎ
[ㄋㄧ ㄨㄟˊ ㄧㄚˇ]
NI DUY NHÃ
1.
Nivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
維持
wéichí
giữ; duy trì; bảo tồn
維護
wéihù
bảo vệ
維修
wéixiū
bảo trì (thiết bị)
思維
sīwéi
tư duy
二維碼
èrwéimǎ
mã vạch 2D; mã ma trận
纖維
xiānwéi
chất xơ
優雅
yōuyǎ
duyên dáng
高雅
gāoyǎ
tao nhã
逐字解
Từng chữ trong từ
妮
ni
nhi nữ, người hầu
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
雅
nhã
tinh tế, duyên dáng, tao nhã
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
妮維婭
Nīwéiyà
Nivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể
記憶技巧
Mẹo nhớ
雅
NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
妮維雅 nghĩa là gì? · Kaori Dict