學華語Kaori Dict

安妮

Ān

ㄢ ㄋㄧ

AN NI

例句Câu ví dụ

  • 1

    安妮有許多崇拜者。

    Ānnī yǒu xǔduō chóngbàizhě。

    Anne có nhiều người hâm mộ

  • 2

    你給安妮送了哪本書?

    nǐ gěi Ānnī sòng le nǎ běn shū?

    Anh đã tặng cuốn sách nào cho Anne?

  • 3

    我從安妮受到了這個禮物

    wǒ cóng Ānnī shòudào le zhège lǐwù

    Tôi nhận món quà này từ Anne.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安妮 nghĩa là gì? · Kaori Dict