例句Câu ví dụ
- 1
安妮有許多崇拜者。
Ānnī yǒu xǔduō chóngbàizhě。
Anne có nhiều người hâm mộ
- 2
你給安妮送了哪本書?
nǐ gěi Ānnī sòng le nǎ běn shū?
Anh đã tặng cuốn sách nào cho Anne?
- 3
我從安妮受到了這個禮物
wǒ cóng Ānnī shòudào le zhège lǐwù
Tôi nhận món quà này từ Anne.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
