學華語Kaori Dict

安妮·夏菲維

giản thể: 安妮·夏菲维

Ān·Xiàfēiwéi

ㄢ ㄋㄧˊ ㄒㄧㄚˋ ㄈㄟ ㄨㄟˊ

AN NI · HẠ ? DUY

  1. 1.xem 安妮·海瑟薇[An1 ni2 · Hai3 se4 wei1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安妮·夏菲維 nghĩa là gì? · Kaori Dict