學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hiến pháp, luật lệ, luật phápmáy dịch

xiànHIẾN

  1. 1.điều lệ
  2. 2.hiến pháp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

宪 (会意。从心,从目,害省声。心、目并用。本义敏捷) 同本义 宪,敏也。--《说文》 博闻多能曰宪。--《周书·谥法》 喜乐的样子 天之方难,无然宪宪。--《诗·大雅》 又如宪宪(欣欣。喜悦的样子) 宪 法令 布宪于国。--《管子·立政》 宪,法也。--《尔雅》 慎乃宪。--《书·益稷》 万邦为宪。--《诗·小雅·六月》 此君之宪令。--《左传·襄公二十八年》 发虑宪。--《礼记·学记》 又如宪票(拘提人犯或处理公务的指令);宪范(法式,典范) 宪法的略称 宪(憲)xiàn ⒈法令~章。布~。 ⒉效法,摹仿。 ⒊指宪法立~。 ⒋ ⒌ 定其它法律的根据。 宪xiǎn 1.明显。参见"宪宪"。 2.犹皇。旧时对先人的美称。参见"宪考"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

mái nhà

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 宪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict