憲法監護委員會
giản thể: 宪法监护委员会
XiànfǎJiānhùWěiyuánhuì
[ㄒㄧㄢˋ ㄈㄚˇ ㄐㄧㄢ ㄏㄨˋ ㄨㄟˇ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄟˋ]
HIẾN PHÁP GIAM HỘ UỶ VIÊN HỘI
- 1.Hội đồng Giám hộ, cơ quan gồm 12 giáo sĩ được chỉ định quản lý Iran

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.