學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彞憲
彞憲
giản thể:
彝宪
yí
xiàn
[ㄧˊ ㄒㄧㄢˋ]
DI HIẾN
1.
luật pháp
2.
quy định
3.
nguyên tắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
憲法
xiànfǎ
hiến pháp (của một quốc gia)
彞
yí
đồ đựng rượu cổ
憲
xiàn
điều lệ
彝
Yí
dân tộc Yi
彝
yí
chén rượu (thời cổ đại); chén tế (thời cổ đại); quy tắc; thói quen (trang nhã)
修憲
xiūxiàn
sửa đổi hiến pháp
彞倫
yílún
quan hệ nhân luân cốt lõi
彞劇
Yíjù
nhạc kịch Di
逐字解
Từng chữ trong từ
彞
di
Dương
憲
hiến
hiến pháp, luật lệ, pháp luật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
一線
yīxiàn
tiền tuyến
乙酰
yǐxiān
acetyl (hóa học)
易縣
Yìxiàn
huyện Dịch ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
義縣
Yìxiàn
huyện Nghi ở Cẩm Châu 錦州|锦州, Liêu Ninh
胰腺
yíxiàn
tuyến tụy
黟縣
YīXiàn
huyện Yi ở Hoàng Sơn 黃山|黄山[Huang2shan1], An Huy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
彝宪 nghĩa là gì? · Kaori Dict