學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄧˊ

DI

  1. 1.đồ đựng rượu cổ
  2. 2.đồ tế lễ cổ
  3. 3.nhóm dân tộc Di
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bản tính bình thường của con người
  2. 5.pháp luật và quy tắc

Cách đọc khác:dân tộc Yichén rượu (thời cổ đại); chén tế (thời cổ đại); quy tắc; thói quen (trang nhã)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彝 nghĩa là gì? · Kaori Dict