學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彞
彞
giản thể:
彝
yí
[ㄧˊ]
DI
1.
đồ đựng rượu cổ
2.
đồ tế lễ cổ
3.
nhóm dân tộc Di
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
bản tính bình thường của con người
5.
pháp luật và quy tắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
彝
Yí
dân tộc Yi
彝
yí
chén rượu (thời cổ đại); chén tế (thời cổ đại); quy tắc; thói quen (trang nhã)
彞倫
yílún
quan hệ nhân luân cốt lõi
彞劇
Yíjù
nhạc kịch Di
彞器
yíqì
đồ nghi lễ
彞憲
yíxiàn
luật pháp
彞族
Yízú
dân tộc Di
彞良
Yíliáng
huyện Di Lương ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam
逐字解
Từng chữ trong từ
彞
di
Dương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
一
yī
một
已
yǐ
đã
以
yǐ
sử dụng
億
yì
100 triệu
乙
yǐ
đứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
移
yí
di chuyển
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
彞 nghĩa là gì? · Kaori Dict