- 1.hiến pháp (của một quốc gia)
- 2.LT:部[bu4]

例句Câu ví dụ
- 1
平等是由憲法保障的。
píngděng shì yóu xiànfǎ bǎozhàng de。
Sự bình đẳng được hiến pháp bảo đảm
- 2
在民主和獨裁的鬥爭中,紙上的憲法敵不過獨裁者的刺刀。
zài mínzhǔ hé dúcái de dòuzhēng zhōng, zhǐ shàng de xiànfǎ dí bùguò dúcáizhě de cìdāo。
Trong cuộc đấu tranh giữa dân chủ và độc tài, hiến pháp trên giấy không địch nổi với lưỡi dao của độc tài.
- 3
戰爭不是輕易就應該開始的,所以也不能夠因為像打仗就改變憲法。
zhànzhēng bùshì qīngyì jiù yīnggāi kāishǐ de, suǒyǐ yě bùnéng gòu yīnwèi xiàng dǎzhàng jiù gǎibiàn xiànfǎ。
Chiến tranh không nên bắt đầu dễ dàng, vì vậy cũng không thể vì muốn chiến tranh mà thay đổi hiến pháp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.