學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vách núi sâumáy dịch

xiáHIỆP

  1. 1.hẻm núi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

峡 (形声。从山,夹声。本义两山夹水处) 同本义 仿洋于山峡之旁。--《淮南子·原道》。注两山之间为峡。” 峡里谁知有人事,世中遥望空云山。--王维《桃源行》 仍下峡路。--《徐霞客游记·游黄山记》 从峡度栈以上。 又如峡口(峡谷之口);峡路(峡谷中的道路或航道)。又特指长江三峡 桓公(温)入峡,绝壁天悬,腾波迅急。--《世说新语》 又如峡口(指西陵峡口);峡江(长江自奉节县瞿塘峡以下,至湖北宜昌一段) 形容词。狭窄 邃岸天高,空谷幽深,涧道之峡,车不方轨,号曰天险。--《水经注》 峡(峽)xiá ⒈两面有山夹着的水道长江三~。 ⒉两山之间或两陆地之间的狭窄地带~谷。地~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sơn) chỉ nghĩa, [jiā] chỉ âm.

Không gian giữa hai dãy núi 山; 夹 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 峡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict