學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
咽峽
咽峽
giản thể:
咽峡
yān
xiá
[ㄧㄢ ㄒㄧㄚˊ]
YẾT HIỆP
1.
eo họng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
海峽
hǎixiá
eo biển; kênh
峽谷
xiágǔ
hẻm núi
嚥
yàn
nuốt
咽喉
yānhóu
cổ họng
嗚咽
wūyè
thổn thức
哽咽
gěngyè
nghẹn ngào
狼吞虎嚥
lángtūnhǔyàn
ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói
吞嚥
tūnyàn
nuốt
逐字解
Từng chữ trong từ
咽
yến, yết, ế, nhằn
họng
峽
hiệp, hẹp, giáp
hẻm núi, eo biển, thung lũng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
眼下
yǎnxià
bây giờ
嚥下
yànxià
nuốt
炎夏
yánxià
mùa hè nóng
煙霞
yānxiá
sương mù
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
咽峡 nghĩa là gì? · Kaori Dict