字義Nghĩa
Dương (dân tộc)máy dịch
yíDI
- 1.đồ đựng rượu cổ
- 2.đồ tế lễ cổ
- 3.nhóm dân tộc Di
YíDI
- 1.dân tộc Yi
yíDI
- 1.chén rượu (thời cổ đại); chén tế (thời cổ đại); quy tắc; thói quen (trang nhã)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
彝 (形声。从糸,彑声。为双手捧丝、米奉献神灵。据甲骨文,象双手捧鸡奉献之意。本义古代祭祀时常用的礼器的总称) 同本义 官司彝器。--《左传》 又如彝俎(泛指礼器);彝鼎(泛指古代祭祀用的鼎、尊等礼器);彝斝(泛指古代祭祀用的酒器);彝簋(泛指古代祭祀所用的礼器) 常规 民之秉彝,好是懿德。--《诗·大雅》 彝族,中国少数民族 彝 常 彝(彜)yí ⒈〈古〉青铜器的通称,多指宗庙祭祀用的礼器~器。鼎~。 ⒉常,常道,法度~训。~章。 ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
組詞Từ chứa chữ này
- 彝伦quan hệ nhân luân cốt lõi
- 彝剧nhạc kịch Di
- 彝器đồ nghi lễ
- 彝宪luật pháp
- 彝族dân tộc Di
- 彝良huyện Di Lương ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam
- 彝训những lời giáo huấn thường lệ
- 彝剧nghệ thuật cải lương Yi
- 彝器đồ tế lễ
- 彝族dân tộc Yi
- 彝良xem 彝良縣|彝良县[Yi2 liang2 Xian4]
- 彝族年Tết người Di
- 彝良县huyện Yiliang ở Zhaotong 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam
- 彝族年彝族年 — Tết năm mới của dân tộc Yi
- 彝良县彝良縣 — Yiliang, huyện của thành phố Trương Tông 昭通市[Zhao1 tong1 Shi4], Vân Nam
- 南涧彝族自治县huyện tự trị dân tộc Di Nam Giản trong châu tự trị Bạch Đại Lý 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam