字義Nghĩa
tựa vào, tự phụ, tin tưởng vàomáy dịch
shìTHỊ
- 1.(dạng kết hợp) dựa vào
- 2.(văn học) mẹ của một người
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
恃shì依靠,依赖,倚仗有~无恐。~才傲物。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 寺 [sì] chỉ âm.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 恃強凌弱xem 恃強欺弱|恃强欺弱[shi4 qiang2 qi1 ruo4]
- 恃強欺弱dựa vào sức mạnh của mình để ngược đãi người khác (thành ngữ)
- 恃才傲物
- 仗恃dựa vào; phụ thuộc vào
- 可恃đáng tin cậy
- 失恃mất người nương tựa
- 怙恃dựa vào
- 憑恃dựa vào
- 自恃tự tôn