恃才傲物
shìcáiàowù
[ㄕˋ ㄘㄞˊ ㄠˋ ㄨˋ]
THỊ TÀI NGẠO VẬT
- 1.(thành ngữ) tự mãn về tài năng của mình; kiêu ngạo và khinh thường người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 才TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.