學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
仗恃
仗恃
zhàng
shì
[ㄓㄤˋ ㄕˋ]
TRƯỢNG THỊ
1.
dựa vào; phụ thuộc vào
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
打仗
dǎzhàng
đánh trận
仗
zhàng
vũ khí
仗義
zhàngyì
bảo vệ công lý
仰仗
yǎngzhàng
dựa vào
硬仗
yìngzhàng
Hứng trận — trận chiến khó khăn; nhiệm vụ khó khăn; thách thức lớn
勝仗
shèngzhàng
chiến thắng
恃
shì
(dạng kết hợp) dựa vào
仗勢
zhàngshì
dựa vào quyền lực
逐字解
Từng chữ trong từ
仗
trượng
Chữ 仗 có nghĩa là cầm, nắm
恃
thị
tựa vào, tự phụ, tin tưởng vào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
仗勢
zhàngshì
dựa vào quyền lực
漲勢
zhǎngshì
xu hướng tăng
長勢
zhǎngshì
mức độ sinh trưởng của cây trồng (hoặc thực vật)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
仗恃 nghĩa là gì? · Kaori Dict