硬仗
yìngzhàng
[ㄧㄥˋ ㄓㄤˋ]
NGẠNH TRƯỢNG
TOCFL 7
- 1.Hứng trận — trận chiến khó khăn; nhiệm vụ khó khăn; thách thức lớn

例句Câu ví dụ
- 1
兩隊打了場硬仗。
liǎng duì dǎ le chǎng yìngzhàng。
Hai đội đã đấu một trận quyết liệt
[ㄧㄥˋ ㄓㄤˋ]
NGẠNH TRƯỢNG

兩隊打了場硬仗。
liǎng duì dǎ le chǎng yìngzhàng。
Hai đội đã đấu một trận quyết liệt