學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
恃
恃
shì
[ㄕˋ]
THỊ
1.
(dạng kết hợp) dựa vào
2.
(văn học) mẹ của một người
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
仗恃
zhàngshì
dựa vào; phụ thuộc vào
可恃
kěshì
đáng tin cậy
失恃
shīshì
mất người nương tựa
怙恃
hùshì
dựa vào
憑恃
píngshì
dựa vào
自恃
zìshì
tự tôn
恃強凌弱
shìqiánglíngruò
xem 恃強欺弱|恃强欺弱[shi4 qiang2 qi1 ruo4]
恃強欺弱
shìqiángqīruò
dựa vào sức mạnh của mình để ngược đãi người khác (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
恃
thị
tựa vào, tự phụ, tin tưởng vào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
是
shì
là (chỉ theo sau bởi danh từ)
事
shì
sự việc
時
shí
giờ
十
shí
mười
試
shì
thử
市
shì
chợ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
恃 nghĩa là gì? · Kaori Dict