字義Nghĩa
anh em, kính trọngmáy dịch
tìĐỄ
- 1.làm tròn bổn phận của người em trai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
悌〈动〉 (形声。从心,弟声。本义敬爱兄长) 同本义。亦泛指敬重长上 孝悌之义。--《孟子·梁惠王上》 悌,善兄弟也。--《说文》 弟爱兄谓之悌。--贾谊《道术》 又如悌达(悌顺。敬爱和顺) 悌 〈形〉 和易 如恺悌(和乐平易);悌睦(和睦) 用同体”。亲近 如悌己人(亲信);悌友(兄弟姊妹间亲密和睦) 悌tì尊敬兄长。〈古〉儒家宣扬的是无条件地顺从兄长。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 弟 [dì] chỉ âm.
đị — sự tôn kính đối với anh em;弟 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 悌友thể hiện tình anh em với bạn bè
- 悌睦sống hòa thuận như anh em
- 友悌tình anh em
- 孝悌hiếu thuận và nghĩa vụ với anh em
- 愷悌vui vẻ và dễ gần
- 孝悌忠信những điều răn đạo đức Nho giáo về hiếu kính với cha mẹ, tôn kính anh trai, trung thành với quân chủ, giữ chữ tín với mọi người