孝悌忠信
xiàotìzhōngxìn
[ㄒㄧㄠˋ ㄊㄧˋ ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣˋ]
HIẾU ĐỄ TRUNG TÍN
- 1.những điều răn đạo đức Nho giáo về hiếu kính với cha mẹ, tôn kính anh trai, trung thành với quân chủ, giữ chữ tín với mọi người

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.