字義Nghĩa
nâng lên, làm xáo trộnmáy dịch
xiānHIÊN
- 1.nhấc (nắp)
- 2.làm rung
- 3.làm chấn động
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
掀 (形声。从手,欣声。本义举起) 同本义 掀,举出也。--《说文》 乃掀公以出于淖。--《左传·成公十六年》 又如掀掀(高举的样子);掀然(高举的样子;飞扬的样子);掀擢(举拔,拔擢);掀拳裸袖(高举拳头,卷起衣袖。表示心情激动) 撩起;揭开 刘老老掀帘进去。--《红楼梦》 又如掀揭(掀起,揭开) 翻;推 有觉南方重,无疑厚地掀。--李咸用《庐山诗》 又如掀天(翻天。极言声势之大);掀扬(折腾,磨折) 揭发,把…公开出来 攻取 记少年骏马走韩卢,掀 掀xiān ⒈揭起,打开~茶盖。~窗帘。 ⒉翻起,兴起,发动~巨浪。~起建设祖国的新高潮。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 掀起nhấc lên; nâng lên (nắp v.v.)
- 掀動khuấy động
- 掀掉gỡ bỏ
- 掀湧sôi sục
- 掀翻lật cái gì đó
- 掀開mở ra
- 掀騰dâng trào
- 掀背車xe hatchback
- 掀天揭地kinh thiên động địa
- 掀風鼓浪gây bão