學華語Kaori Dict

掀起

xiān

ㄒㄧㄢ ㄑㄧˇ

HIÊN KHỞI

HSK 7-9V
  1. 1.nhấc lên; nâng lên (nắp v.v.)
  2. 2.(về bão) dâng lên; khuấy động (sóng v.v.)
  3. 3.(nghĩa bóng) kích hoạt; làm dấy lên (làn sóng phổ biến, cuộc tranh cãi v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    微風在湖面上掀起了一絲絲漣漪。

    wēifēng zài hú miàn shàng xiānqǐ le yī sī sī liányī。

    Gió nhẹ đã tạo ra những vệt sóng nhỏ trên mặt hồ。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掀起 nghĩa là gì? · Kaori Dict