- 1.chất lượng thoát tục
- 2.(folklore Trung Quốc) một hơi thở từ miệng của thiên tiên, có thể biến hóa kỳ diệu thành vật khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.