限期
xiànqī
[ㄒㄧㄢˋ ㄑㄧ]
HẠN KỲ
TOCFL 7
- 1.đặt giới hạn thời gian
- 2.thời hạn
- 3.hạn chót

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.