掀天揭地
xiāntiānjiēdì
[ㄒㄧㄢ ㄊㄧㄢ ㄐㄧㄝ ㄉㄧˋ]
HIÊN THIÊN YẾT ĐỊA
- 1.kinh thiên động địa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.