學華語Kaori Dict

掀翻

xiānfān

ㄒㄧㄢ ㄈㄢ

HIÊN PHIÊN

  1. 1.lật cái gì đó
  2. 2.lật ngược

例句Câu ví dụ

  • 1

    一艘船被暴風雨掀翻了。

    yī sōu chuán bèi bàofēngyǔ xiānfān le。

    Một chiếc thuyền bị sóng bão lật úp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掀翻 nghĩa là gì? · Kaori Dict