學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

làm xáo trộn, làm rối loạn, làm bốc độngmáy dịch

jiǎoGIẢO

  1. 1.làm phiền
  2. 2.khuấy
  3. 3.trộn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

搅〈动〉 (形声。从手,觉声。本义扰乱) 同本义 搅,乱也。--《说文》 袛搅我心。--《诗·小雅·何人斯》 又如搅攘(扰乱);搅恼(搅扰);搅家精(拨弄是非、寻衅闹事,搅得家庭不和的人);搅尸灵(方言。顽皮、捣乱,使不安宁) 混合;拌合;搅拌 胡闹;嬉戏 这不是搅吗!--《儿女英雄传》 又如搅七念三(胡闹);搅诨(戏谑) 搅(攪)jiǎo ⒈扰乱,打扰莫~乱。别~扰。 ⒉拌和~拌。~匀。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 搅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict