- 1.làm phiền; gây rối; quấy rầy

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆已經被告知別再打攪瑪麗了。
Tāngmǔ yǐjīng bèigào zhī bié zài dǎjiǎo Mǎlì le。
Tom đã được thông báo không nên làm phiền Mary nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.