學華語Kaori Dict

打攪

giản thể: 打搅

jiǎo

ㄉㄚˇ ㄐㄧㄠˇ

ĐẢ GIẢO

HSK 7-9V
  1. 1.làm phiền; gây rối; quấy rầy

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆已經被告知別再打攪瑪麗了。

    Tāngmǔ yǐjīng bèigào zhī bié zài dǎjiǎo Mǎlì le。

    Tom đã được thông báo không nên làm phiền Mary nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打搅 nghĩa là gì? · Kaori Dict