學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
攪基
攪基
giản thể:
搅基
jiǎo
jī
[ㄐㄧㄠˇ ㄐㄧ]
GIẢO CƠ
1.
xem 搞基[gao3 ji1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
基本
jīběn
cơ bản
基礎
jīchǔ
nền; nền tảng; cơ sở
基本上
jīběnshang
về cơ bản
基地
jīdì
căn cứ
基金
jījīn
quỹ
基督教
Jīdūjiào
Cơ đốc giáo
基因
jīyīn
gen (từ mượn)
攪
jiǎo
làm phiền
逐字解
Từng chữ trong từ
攪
giảo
làm xáo trộn, làm xao động
基
cơ
nền tảng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
交際
jiāojì
giao tiếp
焦急
jiāojí
lo lắng
交集
jiāojí
nền tảng chung; điểm chung; sự chồng chéo; kết nối
叫雞
jiàojī
gà trống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
搅基 nghĩa là gì? · Kaori Dict