- 1.trộn; hoà lẫn
- 2.(nghĩa bóng) làm hỏng; phá hỏng
- 3.(nghĩa bóng) qua lại với (ai đó); dính líu đến; hoà nhập (với người khác)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.