字義Nghĩa
cướp, cướp tài sản, lấy bằng bạo lựcmáy dịch
qiǎngTHƯỞNG
- 1.tranh giành
- 2.lao vào
- 3.tranh cướp
qiāngTHƯƠNG
- 1.(văn học) đập vào (đặc biệt là đập đầu xuống đất trong đau buồn hoặc tức giận)
- 2.ngược hướng; trái lại
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
搆 — tay
組詞Từ chứa chữ này
- 搶救giải cứu
- 搶奪cướp đoạt
- 搶劫cướp bóc
- 搶眼bắt mắt
- 搶先lao làm việc gấp
- 搶佔chiếm (địa thế chiến lược)
- 搶修sửa chữa khẩn trương
- 搶功cướp công lao của người khác
- 搶婚bắt cóc hôn nhân
- 搶手được ưa chuộng
- 哄搶mua hoảng loạn
- 拼搶chiến đấu liều lĩnh (mạo hiểm tính mạng)
- 搶掠cướp bóc
- 搶灘đổ bộ đường biển
- 搶白quở trách; khiển trách
- 搶票tranh vé