學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trộm cắp, cướpmáy dịch

qiǎngTHƯỞNG

  1. 1.tranh giành
  2. 2.lao vào
  3. 3.tranh cướp

qiāngTHƯƠNG

  1. 1.(văn học) đập vào (đặc biệt là đập đầu xuống đất trong đau buồn hoặc tức giận)
  2. 2.ngược hướng; trái lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

抢 撞;碰;触 飞抢榆枋支遁。--《庄子·逍遥游》。注突也” 抢,刺也。--《汉书·扬雄传》注 以头抢地。--《战国策·魏策》 抢呼欲绝。--《聊斋志异·促织》 又如抢地(碰触地面。指叩头求饶);抢地呼天(以头撞地,悲呼苍天。形容极其伤痛);抢跪(屈一膝的半跪礼) 推,搡 逆;顶;挡 创伤,伤 足伤金距缩,头抢花冠翻。--唐·白居易《赎鸡》诗 代替 冲;闯 抢出一条吊桶大小,雪花也似 抢(搶)qiǎng ⒈夺,硬拿~夺。~球。~劫。 ⒉赶快,争时间~先。~救。~收~种。 ⒊刮,擦(去掉表层)~菜刀。~猪皮。 抢(搶)qiāng ⒈通"戗"。逆,反方向。 ⒉碰,撞~壁。以头~地。 抢qiàng 1.同"鎗"。在器物上填嵌金银等饰物。参见"抢金"。 2.同"呛"。因异物刺激气管引起气逆咳嗽。 抢chéng 1.见"抢攘"。 抢chēng 1.见"搀抢"。 2.美丽,漂亮。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 抢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict