學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
搶灘
搶灘
giản thể:
抢滩
qiǎng
tān
[ㄑㄧㄤˇ ㄊㄢ]
THƯỞNG THAN
1.
đổ bộ đường biển
2.
chiếm đầu cầu
3.
giành chỗ đứng (trong thị trường mới)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
搶
qiǎng
tranh giành
搶救
qiǎngjiù
giải cứu
沙灘
shātān
bãi biển
海灘
hǎitān
bãi biển
搶奪
qiǎngduó
cướp đoạt
搶劫
qiǎngjié
cướp bóc
搶眼
qiǎngyǎn
bắt mắt
灘
tān
bãi biển
逐字解
Từng chữ trong từ
搶
thưởng, thương
cướp, cướp tài sản, lấy bằng bạo lực
灘
than
bờ, bãi cát, bãi cạn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抢滩 nghĩa là gì? · Kaori Dict