學華語Kaori Dict

搶救

giản thể: 抢救

qiǎngjiù

ㄑㄧㄤˇ ㄐㄧㄡˋ

THƯỞNG CỨU

HSK 5TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫生搶救了病人。

    yī shēng qiǎng jiù le bìng rén

    Bác sĩ đã cấp cứu bệnh nhân

  • 2

    為搶救病人醫生已盡力了。

    wèi qiǎngjiù bìngrén yīshēng yǐ jìnlì le。

    Bác sĩ đã cố gắng hết sức để cứu bệnh nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抢救 nghĩa là gì? · Kaori Dict