學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sáng lấp lánh, ánh sáng mặt trờimáy dịch

yàoDIỆU

  1. 1.sáng
  2. 2.ngời
  3. 3.Bảy hành tinh trong thiên văn học cổ đại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

曜 (形声。从日,翟声。本义日光) 同本义 曜,耀也,光明照耀也。--《释名·释天》 日出有曜。--《诗·桧风·羔裘》 又如光曜 日、月、星都叫曜,日、月和火、水、木、金、土五星合称七曜,旧时分别用来称一个星期的七天 如日曜日;月曜日;火曜日 曜 照耀 扬晖吐火,曜野蔽泽。--王粲《羽猎赋》 又如曜煜(辉耀);曜仪(闪耀;光辉的仪容) 炫耀;显示 若无越,则吾何以春秋耀吾军士?--《国语》 又如曜甲(炫耀武力);曜名 曜yào ⒈日光。泛指光芒日星隐~(隐隐藏)。 (星期六)。 ⒉照耀明灯~书房。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

sao翟 đặc biệt 日; 翟 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 曜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict