星曜
xīngyào
[ㄒㄧㄥ ㄧㄠˋ]
TINH DIỆU
- 1.thiên thể (đặc biệt là mặt trời, mặt trăng hoặc năm hành tinh có thể nhìn thấy)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.