土曜日
Tǔyàorì
[ㄊㄨˇ ㄧㄠˋ ㄖˋ]
THỔ DIỆU NHẬT
- 1.Thứ Bảy (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.