木曜日
Mùyàorì
[ㄇㄨˋ ㄧㄠˋ ㄖˋ]
MỘC DIỆU NHẬT
- 1.thứ Năm (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.