學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây liễumáy dịch

KỶ

  1. 1.nước Qǐ, một chư hầu thời nhà Chu
  2. 2.họ [Qi3]

KỶ

  1. 1.cây kỷ tử (Lycium chinense)
  2. 2.cây liễu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

杞〈名〉 (形声。从木,己声。本义木名,枸杞) 同本义。茄科,落叶小灌木。浆果卵圆形,红色。果实、根皮(地骨皮)可入药 杞,枸杞也。--《说文》 南山有杞。--《诗·小雅·南山有台》 我有圃生之杞乎。--《左传·昭公十二年》 千村万落生荆杞。--唐·杜甫《兵车行》 又如杞狗(谓枸杞所化之犬);杞楠(二木名。杞与楠,皆佳木) 古国名 杞qǐ ⒈周代诸侯国名,初在今河南省杞县,后迁至今山东什丘一带~人忧天(杞国有个人,担心天要垮塌下来。〈喻〉不必要的或无根据的忧虑)。 ⒉ ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [jǐ] chỉ âm.

Cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 杞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict