杞梓之林
Qǐzǐzhīlín
[ㄑㄧˇ ㄗˇ ㄓ ㄌㄧㄣˊ]
KỶ TỬ CHI LÂM
- 1.rừng cây kỷ và ngô đồng (Lycium chinense và Catalpa ovata, thành ngữ); (bóng) nhiều nhân tài
Cách đọc khác:qǐzǐzhīlín — Lâm杞梓 — (ẩn dụ) một số lượng lớn những người tài năng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.