學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dịch âm: châu Âumáy dịch

ŌuÂU

  1. 1.châu Âu (viết tắt của 歐洲|欧洲[Ou1zhou1])
  2. 2.họ [Ou1]

ōuÂU

  1. 1.(dùng để phiên âm)
  2. 2.biến thể cũ của 謳|讴[ou1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

欧 通讴”。歌唱 百姓欧歌。--《隶释·三公山碑》 又如欧歌(讴歌,歌颂) 同驱” 或导之以德教,或欧之以法令。。--《大戴礼·礼察》 驱使;疾行 通殴”。殴打 (老父)顾谓良曰孺子下取履!良鄂然,欲欧之。--《汉书·张良传》 欧 通区” 通瓯”。种族名 欧罗巴洲的简称 欧姆的简称 欧(歸)ōu〈外〉欧洲,全称"欧罗巴洲"。世界七大洲之一,东与亚洲相连。 欧ǒu 1."呕"的古字。呕吐。 2.指呕吐声。 3.通"殴"。捶击。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 欧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict