學華語Kaori Dict

北歐

giản thể: 北欧

BěiŌu

ㄅㄟˇ ㄡ

BẮC ÂU

例句Câu ví dụ

  • 1

    據說,北歐海盜預料到了哥倫布會發現美洲。

    jùshuō, BěiŌu hǎidào yùliào dàoliǎo Gēlúnbù huì fāxiàn Měizhōu。

    Người ta nói rằng hải tặc Bắc Âu đã dự đoán được Columbus sẽ phát hiện châu Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北欧 nghĩa là gì? · Kaori Dict