字義Nghĩa
rò rỉ ramáy dịch
bìBÍ
- 1.dùng trong 泌陽|泌阳[Bi4 yang2]
mìBÍ
- 1.(dạng kết hợp) tiết ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
泌 分泌 泌 bì地名用字。泌阳。在河南省。又见mì。 泌mì ⒈从生物体里产生、排泄某种物质分~。~尿。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 必 [bì] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 泌乳sự tiết sữa
- 泌尿đi tiểu
- 泌陽huyện Biyang ở Zhǔmǎdiàn 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam
- 泌尿器đường tiết niệu
- 泌陽縣huyện Biyang ở Zhumadian 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam
- 泌陽縣Biyang, huyện thuộc thành phố Zhumadian 駐馬店市|驻马店市[Zhu4 ma3 dian4 Shi4], tỉnh Hà Nam
- 泌尿系統hệ tiết niệu
- 泌尿外科泌尿外科; ngoại khoa tiết niệu
- 泌尿生殖道
- 分泌tiết ra
- 內分泌nội tiết (bài tiết bên trong, ví dụ: hormone)
- 分泌物chất bài tiết
- 外分泌ngoại tiết; bài tiết ra ngoài (ví dụ: nước bọt)
- 內分泌腺tuyến nội tiết
- 分泌顆粒hạt chế tiết