泌尿生殖道
mìniàoshēngzhídào
[ㄇㄧˋ ㄋㄧㄠˋ ㄕㄥ ㄓˊ ㄉㄠˋ]
BÍ NIỆU SINH THỰC ĐẠO
- 1.(giải phẫu) đường niệu sinh dục

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.